internal-combustion engine

internal-combustion engine

A mechanic inspects the internal-combustion engine of a car.

Định nghĩa

Danh từ: Động cơ đốt trong một loại động cơ nhiệt, trong đó quá trình đốt cháy nhiên liệu xảy ra trực tiếp bên trong động cơ, thay vìmột đốt riêng biệt bên ngoài. Nhiệt từ quá trình đốt cháy làm giãn nở một chất khí (thường không khí hoặc hỗn hợp khí), chất khí này sẽ đẩy một pít-tông hoặc quay một tuabin khí, từ đó tạo ra chuyển độnghọc.

dụ sử dụng
  • (Động cơ đốt trong trong một chiếc ô tô đốt xăng để cung cấp năng lượng cho xe.)
  • (Hầu hết xe máy sử dụng động cơ đốt trong chạy bằng xăng.)
  • (Việc phát minh ra động cơ đốt trong đã cách mạng hóa ngành giao thông vận tải vào thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Internal-combustion engine cycle": Chu trình hoạt động của động cơ đốt trong, thường bao gồm các giai đoạn nạp, nén, nổ (cháy) xả.

    • The four-stroke internal-combustion engine cycle is the most common design. (Chu trình bốn kỳ của động cơ đốt trong thiết kế phổ biến nhất.)
  • "Internal-combustion engine efficiency": Hiệu suất của động cơ đốt trong, thường được đo bằng tỷ lệ năng lượng hóa học từ nhiên liệu chuyển hóa thành công học.

    • Improving internal-combustion engine efficiency is a key goal for reducing fuel consumption. (Cải thiện hiệu suất của động cơ đốt trong mục tiêu chính để giảm tiêu thụ nhiên liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Combustion engine (danh từ): Động cơ đốt (dạng rút gọn, thường dùng không chính thức).
  • Diesel engine (danh từ): Động cơ diesel, một loại động cơ đốt trong sử dụng nhiên liệu diesel.
  • Gasoline engine (danh từ): Động cơ xăng, một loại động cơ đốt trong sử dụng xăng.
Từ đồng nghĩa
  • Heat engine (động cơ nhiệt): Một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả động cơ đốt trong động cơ đốt ngoài (như động cơ hơi nước). "Động cơ đốt trong" một dạng cụ thể của động cơ nhiệt.
  • Reciprocating engine (động cơ pít-tông): Một loại động cơ đốt trong sử dụng pít-tông chuyển động tịnh tiến (như động cơ ô tô thông thường), trái ngược với động cơ tuabin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fire up: Khởi động (động cơ đốt trong).

    • He fired up the internal-combustion engine to start the lawnmower. (Anh ấy khởi động động cơ đốt trong để chạy máy cắt cỏ.)
  • Rev up: Tăng tốc độ (vòng tua) của động cơ đốt trong.

    • The driver revved up the internal-combustion engine before the race. (Người lái xe tăng tốc độ động cơ đốt trong trước cuộc đua.)
Thành ngữ liên quan
  • "Put the pedal to the metal": Đạp ga hết mức, đẩy động cơ đốt trong hoạt động tối đa (thường dùng trong ngữ cảnh lái xe).
    • He put the pedal to the metal, and the internal-combustion engine roared. (Anh ấy đạp ga hết mức, động cơ đốt trong gầm lên.)

Từ chứa "internal-combustion engine"